TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kịch vui tiếng Anh là gì?

"kịch vui" trong tiếng Anh là comedy (danh từ), vaudeville (danh từ), comic (tính từ).

comedy Danh từ

UK/ˈkɒmədi/US/ˈkɑmədi/

Nghĩa: Kịch vui, hài kịch.

Xem đầy đủ từ "comedy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vaudeville Danh từ

UK/ˈvɔ.d(ə).vɪl/US/ˈvɔː.d(ə)ˌvɪl/

Nghĩa: Kịch vui, vôđơvin.

Xem đầy đủ từ "vaudeville": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

comic Tính từ

UK/ˈkɒmɪk/US/ˈkɑmɪk/

Nghĩa: Kịch vui.

  • a comic writernhà soạn kịch vui

Xem đầy đủ từ "comic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kịch vui tiếng Anh là gì?

"kịch vui" trong tiếng Anh là comedy (danh từ), vaudeville (danh từ), comic (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.