TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khách sáo tiếng Anh là gì?

"khách sáo" trong tiếng Anh là ceremonious (tính từ), formal, ceremoniously (phó từ).

ceremonious Tính từ

UK/sɛ.ɹɪˈməʊ.nɪ.əs/US/ˌsɛ.ɹəˈmoʊ.ni.əs/ giọng người thật

Nghĩa: khách sáo

Xem đầy đủ từ "ceremonious": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

formal

UK/ˈfɔː.məl/US/ˈfɔɹ.məl/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "formal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ceremoniously Phó từ

US/ˌsɛr.ə.ˈmoʊ.ni.əs.li/ giọng người thật

Nghĩa: Kiểu cách, khách sáo.

Xem đầy đủ từ "ceremoniously": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ceremony Danh từ

UK/ˈsɛɹ.ɪ.mə.ni/US/ˈsɛɹ.əˌmoʊ.ni/ giọng người thật

Nghĩa: Sự khách sáo, sự kiểu cách.

  • there is no need for ceremony between friendsgiữa bạn bè với nhau không cần phải khách sáo

Xem đầy đủ từ "ceremony": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khách sáo tiếng Anh là gì?

"khách sáo" trong tiếng Anh là ceremonious (tính từ), formal, ceremoniously (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "ceremonious": Daask, Wikimedia Commons, CC0. Bản thu "formal": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "ceremoniously": Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, Wikimedia Commons, CC0. Bản thu "ceremony": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.