Khô xác tiếng Anh là gì?
"khô xác" trong tiếng Anh là wizened (tính từ), scarious (tính từ), weazen (tính từ).
wizened Tính từ
UK/ˈwɪzənd/US/ˈwɪzənd/
Nghĩa: Khô xác, nhăn nheo.
scarious Tính từ
UK/ˈskɛəɹi.əs/US/ˈskɛɹi.əs/
Nghĩa: Khô xác (lá bắc).
weazen Tính từ
UK/ˈwiːzən/US/ˈwiːzən/
Nghĩa: Khô xác, nhăn nheo.
wizen Tính từ
UK/ˈwɪzən/US/ˈwɪzən/
Nghĩa: Khô xác, nhăn nheo.
weazened Tính từ
Nghĩa: Khô xác, nhăn nheo.
Câu hỏi thường gặp
Khô xác tiếng Anh là gì?
"khô xác" trong tiếng Anh là wizened (tính từ), scarious (tính từ), weazen (tính từ).