Không an toàn tiếng Anh là gì?
"không an toàn" trong tiếng Anh là unsafe (tính từ), insecure (tính từ), insecurely (phó từ).
unsafe Tính từ
UK/ʌnˈseɪf/US/ʌnˈseɪf/
Nghĩa: Không an toàn, không chắc chắn; nguy hiểm.
insecure Tính từ
UK/ɪnsəˈkjʊə(ɹ)/US/ɪnsəˈkjʊɹ/
Nghĩa: Không an toàn.
insecurely Phó từ
US/ˌɪn.sɪ.ˈkjʊr.li/
Nghĩa: Bấp bênh, không chắc chắn, không an toàn.
unsafely Phó từ
Nghĩa: Không an toàn.
insecurity Danh từ
Nghĩa: Tính không an toàn.
insecureness Danh từ
US/ˌɪn.sɪ.ˈkjʊr.nəs/
Nghĩa: Tính không an toàn.
unsafeness Danh từ
Nghĩa: Tính không an toàn, tính không chắc chắn; tính nguy hiểm.
Câu hỏi thường gặp
Không an toàn tiếng Anh là gì?
"không an toàn" trong tiếng Anh là unsafe (tính từ), insecure (tính từ), insecurely (phó từ).