Không quên tiếng Anh là gì?
"không quên" trong tiếng Anh là tenaciously (phó từ), unforgotten (tính từ), bear in mind (cụm động từ).
tenaciously Phó từ
UK/təˈneɪʃəsli/US/təˈneɪʃəsli/
Nghĩa: Dai, không quên (trí nhớ).
unforgotten Tính từ
Nghĩa: Không quên.
bear in mind Cụm động từ
UK/ˌbɛə̯ ɪn ˈmaɪ̯nd/US/ˌbeɹ ɪn ˈmaɪ̯nd/
Nghĩa: Ghi nhớ; nhớ, không quên.
Câu hỏi thường gặp
Không quên tiếng Anh là gì?
"không quên" trong tiếng Anh là tenaciously (phó từ), unforgotten (tính từ), bear in mind (cụm động từ).