TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khăn choàng cổ tiếng Anh là gì?

"khăn choàng cổ" trong tiếng Anh là scarf (danh từ), muffler (danh từ), scarves (danh từ).

scarf Danh từ

UK/skɑːf/US/skɑɹf/

Nghĩa: Khăn quàng cổ, khăn choàng cổ.

Xem đầy đủ từ "scarf": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

muffler Danh từ

US/ˈmʌflɚ/

Nghĩa: Khăn choàng cổ (có thể che được cả mũi và miệng).

Xem đầy đủ từ "muffler": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scarves Danh từ

Nghĩa: Khăn quàng cổ, khăn choàng cổ.

Xem đầy đủ từ "scarves": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khăn choàng cổ tiếng Anh là gì?

"khăn choàng cổ" trong tiếng Anh là scarf (danh từ), muffler (danh từ), scarves (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.