Khăn choàng cổ tiếng Anh là gì?
"khăn choàng cổ" trong tiếng Anh là scarf (danh từ), muffler (danh từ), scarves (danh từ).
scarf Danh từ
UK/skɑːf/US/skɑɹf/
Nghĩa: Khăn quàng cổ, khăn choàng cổ.
muffler Danh từ
US/ˈmʌflɚ/
Nghĩa: Khăn choàng cổ (có thể che được cả mũi và miệng).
scarves Danh từ
Nghĩa: Khăn quàng cổ, khăn choàng cổ.
Câu hỏi thường gặp
Khăn choàng cổ tiếng Anh là gì?
"khăn choàng cổ" trong tiếng Anh là scarf (danh từ), muffler (danh từ), scarves (danh từ).