Khăn trải giường tiếng Anh là gì?
"khăn trải giường" trong tiếng Anh là sheet (danh từ), bedspread (danh từ), overlay (danh từ).
sheet Danh từ
UK/ʃiːt/US/ʃit/
Nghĩa: Khăn trải giường.
- to get between the sheetsđi ngủ
bedspread Danh từ
US/ˈbɛd.spɹɛd/
Nghĩa: Khăn trải giường.
overlay Danh từ
UK/ˌəʊ.vəˈleɪ/US/ˌoʊvɚˈleɪ/
Nghĩa: Khăn trải giường.
Câu hỏi thường gặp
Khăn trải giường tiếng Anh là gì?
"khăn trải giường" trong tiếng Anh là sheet (danh từ), bedspread (danh từ), overlay (danh từ).