Khạc nhổ tiếng Anh là gì?
"khạc nhổ" trong tiếng Anh là spit (động từ), gob (nội động từ), spewing (danh từ).
spit Động từ
UK/spɪt/US/spɪt/ giọng người thật
Nghĩa: nhổ, khạc nhổ
gob Nội động từ
UK/ɡɒb/US/ɡɑb/ giọng người thật
Nghĩa: Khạc nhổ.
spewing Danh từ
US/ˈspju.ːiɳ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự khạc nhổ; nôn mửa.
Câu hỏi thường gặp
Khạc nhổ tiếng Anh là gì?
"khạc nhổ" trong tiếng Anh là spit (động từ), gob (nội động từ), spewing (danh từ).