Khả tích tiếng Anh là gì?
"khả tích" trong tiếng Anh là integrable (tính từ), integrability (danh từ), summability (danh từ).
integrable Tính từ
UK/ˈɪntɪɡɹəbəl/US/ˈɪntɪɡɹəbəl/
Nghĩa: Khả tích, có thể lấy tích phân được.
integrability Danh từ
Nghĩa: Tính khả tích.
summability Danh từ
Nghĩa: Tính khả tổng, tính khả tích.
Câu hỏi thường gặp
Khả tích tiếng Anh là gì?
"khả tích" trong tiếng Anh là integrable (tính từ), integrability (danh từ), summability (danh từ).