TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khả tích tiếng Anh là gì?

"khả tích" trong tiếng Anh là integrable (tính từ), integrability (danh từ), summability (danh từ).

integrable Tính từ

UK/ˈɪntɪɡɹəbəl/US/ˈɪntɪɡɹəbəl/

Nghĩa: Khả tích, có thể lấy tích phân được.

Xem đầy đủ từ "integrable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

integrability Danh từ

Nghĩa: Tính khả tích.

Xem đầy đủ từ "integrability": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

summability Danh từ

Nghĩa: Tính khả tổng, tính khả tích.

Xem đầy đủ từ "summability": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khả tích tiếng Anh là gì?

"khả tích" trong tiếng Anh là integrable (tính từ), integrability (danh từ), summability (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.