TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khải huyền tiếng Anh là gì?

"khải huyền" trong tiếng Anh là apocalypse (danh từ riêng), revelation (danh từ riêng), Book of Revelation.

apocalypse Danh từ riêng

UK/əˈpɒkəlɪps/US/əˈpɑkəlɪps/

Nghĩa: Khải Huyền

Xem đầy đủ từ "apocalypse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

revelation Danh từ riêng

UK/ˌɹɛv.əˈleɪ.ʃən/US/ˌɹɛv.əˈleɪ.ʃən/

Nghĩa: Khải Huyền

Xem đầy đủ từ "revelation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Book of Revelation

Xem đầy đủ từ "Book of Revelation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Götterdämmerung Danh từ

UK/ˌɡɒtəˈdæməɹʊŋ/US/ˌɡɑtɚˈdæmɚ.ʊŋ/

Nghĩa: Sự khải huyền.

Xem đầy đủ từ "Götterdämmerung": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khải huyền tiếng Anh là gì?

"khải huyền" trong tiếng Anh là apocalypse (danh từ riêng), revelation (danh từ riêng), Book of Revelation.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.