TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khối kết tiếng Anh là gì?

"khối kết" trong tiếng Anh là conglomerate (danh từ), concretion (danh từ), conglomeration (danh từ).

conglomerate Danh từ

UK/kənˈɡlɒm.(ə.)ɹɪt/US/kənˈɡlɑ.mɚ.ət/ giọng máy

Nghĩa: Khối kết.

Xem đầy đủ từ "conglomerate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

concretion Danh từ

US/kɑːn.ˈkri.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khối kết.

Xem đầy đủ từ "concretion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

conglomeration Danh từ

US/kənˈɡlɑm.əɹˌeɪ.ʃən/ giọng người thật

Nghĩa: Khối kết.

Xem đầy đủ từ "conglomeration": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khối kết tiếng Anh là gì?

"khối kết" trong tiếng Anh là conglomerate (danh từ), concretion (danh từ), conglomeration (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "conglomeration": Speaker: Qwertygiy Recorder: Qwertygiy, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.