TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khối lượng tiếng Anh là gì?

"khối lượng" trong tiếng Anh là mass (danh từ), quantum (danh từ), weight.

mass Danh từ

UK/mæs/US/mæs/

Nghĩa: khối lượng

  • critical masskhối lượng tới hạn

Xem đầy đủ từ "mass": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

quantum Danh từ

UK/ˈkwɒntəm/US/ˈkwɑntəm/

Nghĩa: số lượng, lượng, khối lượng

Xem đầy đủ từ "quantum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

weight

UK/weɪt/US/weɪt/

Xem đầy đủ từ "weight": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khối lượng tiếng Anh là gì?

"khối lượng" trong tiếng Anh là mass (danh từ), quantum (danh từ), weight.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.