TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khử muối tiếng Anh là gì?

"khử muối" trong tiếng Anh là desalinate (động từ), desalt (động từ), desalination (danh từ).

desalinate Động từ

UK/diːˈsælɪneɪt/

Nghĩa: Khử muối.

Xem đầy đủ từ "desalinate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

desalt Động từ

US/ˌdi.ˈsɔlt/

Nghĩa: Loại muối, khử muối.

Xem đầy đủ từ "desalt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

desalination Danh từ

UK/diːˌsælɪˈneɪʃən/

Nghĩa: Sự khử muối.

Xem đầy đủ từ "desalination": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khử muối tiếng Anh là gì?

"khử muối" trong tiếng Anh là desalinate (động từ), desalt (động từ), desalination (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.