TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khai mạc tiếng Anh là gì?

"khai mạc" trong tiếng Anh là open (ngoại động từ), opening (tính từ), dedicate (ngoại động từ).

open Ngoại động từ

UK/ˈəʊ.pən/US/ˈoʊ.pən/

Nghĩa: Mở, bắt đầu, khai mạc.

  • to open a businessbắt đầu kinh doanh
  • to open an accountmở tài khoản

Xem đầy đủ từ "open": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

opening Tính từ

UK/ˈəʊ.pə.nɪŋ/US/ˈoʊ.pə.nɪŋ/

Nghĩa: Bắt đầu, mở đầu, khai mạc.

  • It was raining at the time the opening match of the World Cup happened.Trời mưa vào thời điểm trận khai mạc World Cup diễn ra.
  • Konstantin Ernst was the creative director of the 2014 Sochi Winter Olympics opening ceremony.Konstantin Ernst là tổng đạo diễn buổi lễ khai mạc Olympic Mùa đông 2014 tại Sochi.

Xem đầy đủ từ "opening": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dedicate Ngoại động từ

UK/ˈdɛdɪˌkeɪt/US/ˈdɛdɪˌkeɪt/

Nghĩa: Khánh thành, khai mạc.

Xem đầy đủ từ "dedicate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

inaugurate Ngoại động từ

UK/ɪˈnɔːɡjʊ.ɹeɪt/US/ɪˈnɔ.ɡjəˌɹeɪt/

Nghĩa: Khai mạc; khánh thành.

  • to inaugurate an exhibitionkhai mạc một cuộc triển lãm

Xem đầy đủ từ "inaugurate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

inaugurator Danh từ

US/ɪ.ˈnɔ.ɡjə.ˌreɪ.tɜː/

Nghĩa: Người khai mạc; người khánh thành.

Xem đầy đủ từ "inaugurator": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khai mạc tiếng Anh là gì?

"khai mạc" trong tiếng Anh là open (ngoại động từ), opening (tính từ), dedicate (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.