Khoáng đạt tiếng Anh là gì?
"khoáng đạt" trong tiếng Anh là broad-minded (tính từ), broadminded (tính từ), broad (tính từ).
broad-minded Tính từ
US/ˈbrɔd.ˈmɑɪn.dəd/
Nghĩa: Có tư tưởng rộng rãi, khoáng đạt.
broadminded Tính từ
Nghĩa: Có tư tưởng rộng rãi, khoáng đạt.
broad Tính từ
UK/bɹɔːd/US/bɹɔd/
Nghĩa: Rộng rãi, khoáng đạt, phóng khoáng.
- broad viewquan điểm rộng rãi
Câu hỏi thường gặp
Khoáng đạt tiếng Anh là gì?
"khoáng đạt" trong tiếng Anh là broad-minded (tính từ), broadminded (tính từ), broad (tính từ).