Kho dự trữ tiếng Anh là gì?
"kho dự trữ" trong tiếng Anh là stockpile (danh từ), hoard (danh từ), reservoir (danh từ).
stockpile Danh từ
UK/ˈstɒkpaɪl/US/ˈstɑkˌpaɪl/
Nghĩa: Kho dự trữ.
hoard Danh từ
UK/hɔːd/US/hɔɹd/
Nghĩa: Kho tích trữ, kho dự trữ; chỗ cất giấu; của dành dụm.
reservoir Danh từ
UK/ˈɹɛz.ə.vwɑː/US/ˈɹɛz.ə(ɹ).vwɑɹ/
Nghĩa: Kho, kho dự trữ, nguồn.
- a reservoir of knowledgekho kiến thức
- a reservoir of strengthnguồn sức mạnh
Câu hỏi thường gặp
Kho dự trữ tiếng Anh là gì?
"kho dự trữ" trong tiếng Anh là stockpile (danh từ), hoard (danh từ), reservoir (danh từ).