TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khui tiếng Anh là gì?

"khui" trong tiếng Anh là broach (ngoại động từ), open, expose.

broach Ngoại động từ

UK/bɹəʊtʃ/US/bɹoʊt͡ʃ/

Nghĩa: Mở (thùng để lấy rượu...), khui (một kiện bông, một hòm thực phẩm...).

Xem đầy đủ từ "broach": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

open

UK/ˈəʊ.pən/US/ˈoʊ.pən/

Xem đầy đủ từ "open": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

expose

UK/ɪkˈspəʊz/US/ɪkˈspoʊz/

Xem đầy đủ từ "expose": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unpack

UK/ʌnˈpæk/US/ʌnˈpæk/

Xem đầy đủ từ "unpack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khui tiếng Anh là gì?

"khui" trong tiếng Anh là broach (ngoại động từ), open, expose.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.