TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khung cảnh tiếng Anh là gì?

"khung cảnh" trong tiếng Anh là context (danh từ), framework, setting.

context Danh từ

UK/ˈkɒn.tɛkst/US/ˈkɑn.tɛkst/

Nghĩa: Khung cảnh, phạm vi, bối cảnh.

  • in this contexttrong phạm vi vấn đề này; liên quan đến vấn đề này

Xem đầy đủ từ "context": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

framework

UK/ˈfɹeɪm.wɜːk/US/ˈfɹeɪm.wɝk/

Xem đầy đủ từ "framework": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

setting

UK/ˈsɛtɪŋ/US/ˈsɛtɪŋ/

Xem đầy đủ từ "setting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khung cảnh tiếng Anh là gì?

"khung cảnh" trong tiếng Anh là context (danh từ), framework, setting.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.