TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kiêu tiếng Anh là gì?

"kiêu" trong tiếng Anh là arrogant (tính từ), proud, haughty.

arrogant Tính từ

UK/ˈæɹəɡənt/US/ˈæɹəɡənt/

Nghĩa: kiêu, kiêu ngạo, kiêu căng, ngạo mạn

  • Tom seemed arrogant.Tom trông có vẻ kiêu căng.

Xem đầy đủ từ "arrogant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

proud

UK/ˈpɹaʊ̯d/US/ˈpɹaʊ̯d/

Xem đầy đủ từ "proud": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

haughty

UK/ˈhɔːti/US/ˈhɔti/

Xem đầy đủ từ "haughty": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kiêu tiếng Anh là gì?

"kiêu" trong tiếng Anh là arrogant (tính từ), proud, haughty.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.