TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kiến tiếng Anh là gì?

"kiến" trong tiếng Anh là ant (danh từ), pharaoh ant (danh từ), emmet (danh từ).

ant Danh từ

UK/ænt/US/ænt/

Nghĩa: kiến

  • Ants are insects.Kiến là côn trùng.
  • red (wood) antkiến lửa

Xem đầy đủ từ "ant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pharaoh ant Danh từ

Nghĩa: Kiến.

Xem đầy đủ từ "pharaoh ant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

emmet Danh từ

UK/ˈɛmɪt/US/ˈɛmɪt/

Nghĩa: Con kiến.

Xem đầy đủ từ "emmet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pismire Danh từ

UK/ˈpɪsmaɪə(ɹ)/US/ˈpɪsmaɪə(ɹ)/

Nghĩa: Con kiến.

Xem đầy đủ từ "pismire": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kiến tiếng Anh là gì?

"kiến" trong tiếng Anh là ant (danh từ), pharaoh ant (danh từ), emmet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.