Kiểu mẫu tiếng Anh là gì?
"kiểu mẫu" trong tiếng Anh là type (danh từ), pattern (danh từ), model.
type Danh từ
UK/taɪp/US/taɪp/
Nghĩa: Kiểu mẫu.
- a fine type of patriotismkiểu mẫu đẹp đẽ của tinh thần yêu nước
pattern Danh từ
UK/ˈpæ̞t(ə)n/US/ˈpætɚn/
Nghĩa: Kiểu mẫu, gương mẫu.
- a pattern of virtuesmột kiểu mẫu về đức hạnh
model
UK/ˈmɒd.l̩/US/ˈmɑ.dl̩/
Câu hỏi thường gặp
Kiểu mẫu tiếng Anh là gì?
"kiểu mẫu" trong tiếng Anh là type (danh từ), pattern (danh từ), model.