TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kiểu mẫu tiếng Anh là gì?

"kiểu mẫu" trong tiếng Anh là type (danh từ), pattern (danh từ), model.

type Danh từ

UK/taɪp/US/taɪp/

Nghĩa: Kiểu mẫu.

  • a fine type of patriotismkiểu mẫu đẹp đẽ của tinh thần yêu nước

Xem đầy đủ từ "type": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pattern Danh từ

UK/ˈpæ̞t(ə)n/US/ˈpætɚn/

Nghĩa: Kiểu mẫu, gương mẫu.

  • a pattern of virtuesmột kiểu mẫu về đức hạnh

Xem đầy đủ từ "pattern": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

model

UK/ˈmɒd.l̩/US/ˈmɑ.dl̩/

Xem đầy đủ từ "model": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kiểu mẫu tiếng Anh là gì?

"kiểu mẫu" trong tiếng Anh là type (danh từ), pattern (danh từ), model.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.