TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm đau tiếng Anh là gì?

"làm đau" trong tiếng Anh là hurt (ngoại động từ), pinch (nội động từ), bite (động từ).

hurt Ngoại động từ

UK/hɜːt/US/hɝt/

Nghĩa: Làm bị thương, làm đau.

  • Tom said you hurt your back.Tom nói ấy tự làm đau lưng mình.
  • to hurt one's armlàm đau cánh tay

Xem đầy đủ từ "hurt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pinch Nội động từ

UK/pɪnt͡ʃ/US/pɪnt͡ʃ/

Nghĩa: Bó chặt, làm đau, làm tức (giày chặt).

  • the new shoes pinch međôi giày mới bó chặt làm đau chân tôi

Xem đầy đủ từ "pinch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bite Động từ

UK/baɪt/US/baɪt/

Nghĩa: Làm đau, làm nhột; ăn mòn; làm cay tê (thức ăn).

  • the frost will bite the fruit blossomsương giá sẽ làm chột mầm quả
  • strong acids bite metalsaxit mạnh ăn mòn kim loại

Xem đầy đủ từ "bite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lacerate Ngoại động từ

UK/ˈlæ.sɚ.ɛɪt/US/ˈlæ.sɚ.ɛɪt/

Nghĩa: Làm tan nát, làm đau (lòng).

  • to lacerate the hearlàm đau lòng

Xem đầy đủ từ "lacerate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm đau tiếng Anh là gì?

"làm đau" trong tiếng Anh là hurt (ngoại động từ), pinch (nội động từ), bite (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.