Làm bị thương tiếng Anh là gì?
"làm bị thương" trong tiếng Anh là hurt (ngoại động từ), injure (ngoại động từ), wound (ngoại động từ).
hurt Ngoại động từ
UK/hɜːt/US/hɝt/
Nghĩa: Làm bị thương, làm đau.
- to hurt one's armlàm đau cánh tay
injure Ngoại động từ
UK/ˈɪn.dʒə/US/ˈɪn.d͡ʒɚ/
Nghĩa: Làm tổn thương, làm hại, làm bị thương.
wound Ngoại động từ
UK/ˈwuːnd/US/ˈwund/
Nghĩa: Làm bị thương (cơ thể).
- to be wounded in the armbị thương ở cánh tay
injurer Danh từ
US/ˈɪn.dʒɜ.ːɜː/
Nghĩa: Người làm tổn thương, người làm hại, người làm bị thương.
Câu hỏi thường gặp
Làm bị thương tiếng Anh là gì?
"làm bị thương" trong tiếng Anh là hurt (ngoại động từ), injure (ngoại động từ), wound (ngoại động từ).