Làm cho bất diệt tiếng Anh là gì?
"làm cho bất diệt" trong tiếng Anh là perpetuate (ngoại động từ), immortalize (ngoại động từ), eternalise (ngoại động từ).
perpetuate Ngoại động từ
UK/pəˈpɛt͡ʃʊeɪt/US/pɚˈpɛt͡ʃəˌweɪt/
Nghĩa: Làm thành vĩnh viễn, làm cho bất diệt, làm sống mãi, làm tồn tại mãi mãi.
immortalize Ngoại động từ
UK/ɪˈmɔː(ɹ).təˌlaɪz/US/ɪˈmɔː(ɹ).təˌlaɪz/
Nghĩa: Làm thành bất tử, làm cho bất diệt, làm thành bất hủ, làm cho sống mãi; làm lưu danh muôn thuở.
eternalise Ngoại động từ
Nghĩa: Làm cho vĩnh viễn, làm cho bất diệt.
- to eternize someone's memorylàm cho ai đời đời tưởng nhớ đến
eternalize Ngoại động từ
Nghĩa: Làm cho vĩnh viễn, làm cho bất diệt.
- to eternize someone's memorylàm cho ai đời đời tưởng nhớ đến
eternise Ngoại động từ
Nghĩa: Làm cho vĩnh viễn, làm cho bất diệt.
- to eternize someone's memorylàm cho ai đời đời tưởng nhớ đến
eternize Ngoại động từ
US/ɪ.ˈtɜː.ˌnɑɪz/
Nghĩa: Làm cho vĩnh viễn, làm cho bất diệt.
- to eternize someone's memorylàm cho ai đời đời tưởng nhớ đến
immortalise Ngoại động từ
UK/ɪˈmɔː(ɹ).təˌlaɪz/US/ɪˈmɔː(ɹ).təˌlaɪz/
Nghĩa: Làm thành bất tử, làm cho bất diệt, làm thành bất hủ, làm cho sống mãi; làm lưu danh muôn thuở.
Câu hỏi thường gặp
Làm cho bất diệt tiếng Anh là gì?
"làm cho bất diệt" trong tiếng Anh là perpetuate (ngoại động từ), immortalize (ngoại động từ), eternalise (ngoại động từ).