TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm cho có thể tiếng Anh là gì?

"làm cho có thể" trong tiếng Anh là enable (ngoại động từ), capacitate (ngoại động từ), empower (ngoại động từ).

enable Ngoại động từ

UK/ɪˈneɪ.bəl/US/ɪˈneɪ.bəl/

Nghĩa: Làm cho có thể (làm gì), làm cho có khả năng (làm gì).

Xem đầy đủ từ "enable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

capacitate Ngoại động từ

UK/kəˈpæsɪteɪt/US/kəˈpæsɪteɪt/

Nghĩa: Làm cho có thể, làm cho có khả năng (làm việc gì).

Xem đầy đủ từ "capacitate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

empower Ngoại động từ

UK/ɪmˈpaʊ.ə/US/ɪmˈpaʊ.əɹ/

Nghĩa: Làm cho có thể, làm cho có khả năng.

  • science empowers men to control matural forceskhoa học làm cho con người có khả năng chế ngự được sức mạnh thiên nhiên

Xem đầy đủ từ "empower": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm cho có thể tiếng Anh là gì?

"làm cho có thể" trong tiếng Anh là enable (ngoại động từ), capacitate (ngoại động từ), empower (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.