TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm cho nhảy lên tiếng Anh là gì?

"làm cho nhảy lên" trong tiếng Anh là spring (ngoại động từ), jump (ngoại động từ), sprung (ngoại động từ).

spring Ngoại động từ

UK/ˈspɹɪŋ/US/ˈspɹɪŋ/

Nghĩa: Làm cho nhảy lên, làm cho bay lên.

  • to spring a covey of quaillàm cho một ổ chim cun cút bay lên

Xem đầy đủ từ "spring": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jump Ngoại động từ

UK/d͡ʒʌmp/US/d͡ʒʌmp/

Nghĩa: Làm cho nhảy lên, bắt nhảy, bắt nhảy qua.

  • to jump the horse across the ditchbắt con ngựa nhảy qua cái hào
  • to jump a child downđỡ cho một em nhỏ nhảy xuống

Xem đầy đủ từ "jump": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sprung Ngoại động từ

UK/spɹʌŋ/US/spɹʌŋ/

Nghĩa: Làm cho nhảy lên, làm cho bay lên.

  • to spring a covey of quaillàm cho một ổ chim cun cút bay lên

Xem đầy đủ từ "sprung": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sprang Ngoại động từ

UK/ˈspɹæŋ/US/ˈspɹæŋ/

Nghĩa: Làm cho nhảy lên, làm cho bay lên.

  • to spring a covey of quaillàm cho một ổ chim cun cút bay lên

Xem đầy đủ từ "sprang": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm cho nhảy lên tiếng Anh là gì?

"làm cho nhảy lên" trong tiếng Anh là spring (ngoại động từ), jump (ngoại động từ), sprung (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.