Làm cho nhảy lên tiếng Anh là gì?
"làm cho nhảy lên" trong tiếng Anh là spring (ngoại động từ), jump (ngoại động từ), sprung (ngoại động từ).
spring Ngoại động từ
UK/ˈspɹɪŋ/US/ˈspɹɪŋ/
Nghĩa: Làm cho nhảy lên, làm cho bay lên.
- to spring a covey of quaillàm cho một ổ chim cun cút bay lên
jump Ngoại động từ
UK/d͡ʒʌmp/US/d͡ʒʌmp/
Nghĩa: Làm cho nhảy lên, bắt nhảy, bắt nhảy qua.
- to jump the horse across the ditchbắt con ngựa nhảy qua cái hào
- to jump a child downđỡ cho một em nhỏ nhảy xuống
sprung Ngoại động từ
UK/spɹʌŋ/US/spɹʌŋ/
Nghĩa: Làm cho nhảy lên, làm cho bay lên.
- to spring a covey of quaillàm cho một ổ chim cun cút bay lên
sprang Ngoại động từ
UK/ˈspɹæŋ/US/ˈspɹæŋ/
Nghĩa: Làm cho nhảy lên, làm cho bay lên.
- to spring a covey of quaillàm cho một ổ chim cun cút bay lên
Câu hỏi thường gặp
Làm cho nhảy lên tiếng Anh là gì?
"làm cho nhảy lên" trong tiếng Anh là spring (ngoại động từ), jump (ngoại động từ), sprung (ngoại động từ).