TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm cho vững chắc tiếng Anh là gì?

"làm cho vững chắc" trong tiếng Anh là steady (ngoại động từ), fortify (ngoại động từ), solidify (ngoại động từ).

steady Ngoại động từ

US/ˈstɪdi/

Nghĩa: Làm cho vững, làm cho vững chắc, làm cho vững vàng.

  • to steady a tablechêm bàn cho vững

Xem đầy đủ từ "steady": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fortify Ngoại động từ

UK/ˈfɔːtɪfaɪ/US/ˈfɔɹtəˌfaɪ/

Nghĩa: Củng cố, làm cho vững chắc, làm cho mạnh thêm.

  • to fortify one's couragecủng cố lòng dũng cảm

Xem đầy đủ từ "fortify": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

solidify Ngoại động từ

UK/səˈlɪdɪˌfaɪ/US/səˈlɪdəˌfaɪ/

Nghĩa: Làm cho vững chắc, củng cố.

  • to solidify friendshipcủng cố tình bạn

Xem đầy đủ từ "solidify": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm cho vững chắc tiếng Anh là gì?

"làm cho vững chắc" trong tiếng Anh là steady (ngoại động từ), fortify (ngoại động từ), solidify (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.