Làm cho vững chắc tiếng Anh là gì?
"làm cho vững chắc" trong tiếng Anh là steady (ngoại động từ), fortify (ngoại động từ), solidify (ngoại động từ).
steady Ngoại động từ
US/ˈstɪdi/
Nghĩa: Làm cho vững, làm cho vững chắc, làm cho vững vàng.
- to steady a tablechêm bàn cho vững
fortify Ngoại động từ
UK/ˈfɔːtɪfaɪ/US/ˈfɔɹtəˌfaɪ/
Nghĩa: Củng cố, làm cho vững chắc, làm cho mạnh thêm.
- to fortify one's couragecủng cố lòng dũng cảm
solidify Ngoại động từ
UK/səˈlɪdɪˌfaɪ/US/səˈlɪdəˌfaɪ/
Nghĩa: Làm cho vững chắc, củng cố.
- to solidify friendshipcủng cố tình bạn
Câu hỏi thường gặp
Làm cho vững chắc tiếng Anh là gì?
"làm cho vững chắc" trong tiếng Anh là steady (ngoại động từ), fortify (ngoại động từ), solidify (ngoại động từ).