Làm dài ra tiếng Anh là gì?
"làm dài ra" trong tiếng Anh là lengthen (ngoại động từ), elongate (ngoại động từ), elongation (danh từ).
lengthen Ngoại động từ
UK/ˈlɛŋθən/US/ˈlɛŋθən/
Nghĩa: Làm dài ra.
elongate Ngoại động từ
UK/ɪˈlɒŋ.ɡeɪt/US/əˈlɔŋˌɡeɪt/
Nghĩa: Làm dài ra, kéo dài ra.
elongation Danh từ
US/ˌi.ˌlɔŋ.ˈɡeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự làm dài ra, sự kéo dài ra.
Câu hỏi thường gặp
Làm dài ra tiếng Anh là gì?
"làm dài ra" trong tiếng Anh là lengthen (ngoại động từ), elongate (ngoại động từ), elongation (danh từ).