Làm gãy tiếng Anh là gì?
"làm gãy" trong tiếng Anh là break (ngoại động từ), shatter (ngoại động từ), fracture (ngoại động từ).
break Ngoại động từ
UK/bɹeɪk/US/bɹeɪk/
Nghĩa: Làm gãy, bẻ gãy, làm đứt, làm vỡ, đập vỡ.
- to break one's armbị gãy tay
- to break a cupđập vỡ cái tách
shatter Ngoại động từ
UK/ˈʃætə/US/ˈʃætɚ/
Nghĩa: Làm vỡ, làm gãy.
fracture Ngoại động từ
UK/ˈfɹæk.t͡ʃʰəː/US/ˈfɹæk.t͡ʃɚ/
Nghĩa: Bẻ gãy, làm gãy, làm đứt đoạn.
rupture Ngoại động từ
UK/ˈɹʌpt͡ʃəː/US/ˈɹʌpt͡ʃɚ/
Nghĩa: Làm vỡ, làm đứt, làm gãy, làm nứt, làm rách, làm thủng.
- to rupture a blood-vessellàm đứt mạch máu
snap off Cụm từ
Nghĩa: Làm gãy.
Câu hỏi thường gặp
Làm gãy tiếng Anh là gì?
"làm gãy" trong tiếng Anh là break (ngoại động từ), shatter (ngoại động từ), fracture (ngoại động từ).