Làm loạn tiếng Anh là gì?
"làm loạn" trong tiếng Anh là mutinous (tính từ), revolt (nội động từ), revolter (danh từ).
mutinous Tính từ
UK/ˈmjuːtɪnəs/US/ˈmjuːtɪnəs/
Nghĩa: Nổi dậy chống đối, nổi loạn, làm binh biến, làm loạn.
- mutinous sailorsnhững thuỷ thủ nổi loạn
revolt Nội động từ
UK/ɹɪˈvəʊlt/US/ɹɪˈvoʊlt/
Nghĩa: Nổi dậy chống lại, khởi nghĩa, nổi loạn, làm loạn.
- people revolted against their wicked rulersnhân dân nổi lên chống lại bọn cầm quyền độc ác
revolter Danh từ
US/rɪ.ˈvoʊl.tɜː/
Nghĩa: Người nổi dậy chống lại, người khởi nghĩa, người làm loạn.
Câu hỏi thường gặp
Làm loạn tiếng Anh là gì?
"làm loạn" trong tiếng Anh là mutinous (tính từ), revolt (nội động từ), revolter (danh từ).