Làm mạnh dạn tiếng Anh là gì?
"làm mạnh dạn" trong tiếng Anh là encourage (ngoại động từ), encouraging (tính từ), encouragement (danh từ).
encourage Ngoại động từ
UK/ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/US/ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/
Nghĩa: Làm can đảm, làm mạnh dạn.
encouraging Tính từ
UK/ɪnˈkʌɹɪd͡ʒɪŋ/US/ɪnˈkɝɹɪd͡ʒɪŋ/
Nghĩa: Làm can đảm, làm mạnh dạn.
encouragement Danh từ
Nghĩa: Sự làm can đảm, sự làm mạnh dạn.
Câu hỏi thường gặp
Làm mạnh dạn tiếng Anh là gì?
"làm mạnh dạn" trong tiếng Anh là encourage (ngoại động từ), encouraging (tính từ), encouragement (danh từ).