TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm mạnh dạn tiếng Anh là gì?

"làm mạnh dạn" trong tiếng Anh là encourage (ngoại động từ), encouraging (tính từ), encouragement (danh từ).

encourage Ngoại động từ

UK/ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/US/ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/

Nghĩa: Làm can đảm, làm mạnh dạn.

Xem đầy đủ từ "encourage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

encouraging Tính từ

UK/ɪnˈkʌɹɪd͡ʒɪŋ/US/ɪnˈkɝɹɪd͡ʒɪŋ/

Nghĩa: Làm can đảm, làm mạnh dạn.

Xem đầy đủ từ "encouraging": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

encouragement Danh từ

Nghĩa: Sự làm can đảm, sự làm mạnh dạn.

Xem đầy đủ từ "encouragement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm mạnh dạn tiếng Anh là gì?

"làm mạnh dạn" trong tiếng Anh là encourage (ngoại động từ), encouraging (tính từ), encouragement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.