TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm mất trật tự tiếng Anh là gì?

"làm mất trật tự" trong tiếng Anh là mess (ngoại động từ), disorder (ngoại động từ), derange (ngoại động từ).

mess Ngoại động từ

UK/mɛs/US/mɛs/

Nghĩa: Làm lộn xộn, làm mất trật tự, xáo lộn; làm bẩn, làm hỏng.

  • to mess up a planlàm hỏng một kế hoạch

Xem đầy đủ từ "mess": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disorder Ngoại động từ

UK/dɪsˈɔːdə(ɹ)/US/dɪsˈɔɹdɚ/

Nghĩa: Làm mất trật tự, làm bừa bãi, làm lộn xộn.

Xem đầy đủ từ "disorder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

derange Ngoại động từ

UK/dɪˈɹeɪnd͡ʒ/US/diˈɹeɪnd͡ʒ/

Nghĩa: Làm mất trật tự, làm mất thứ tự, làm đảo lộn, xáo trộn, làm rối loạn.

Xem đầy đủ từ "derange": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm mất trật tự tiếng Anh là gì?

"làm mất trật tự" trong tiếng Anh là mess (ngoại động từ), disorder (ngoại động từ), derange (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.