Làm mất trật tự tiếng Anh là gì?
"làm mất trật tự" trong tiếng Anh là mess (ngoại động từ), disorder (ngoại động từ), derange (ngoại động từ).
mess Ngoại động từ
UK/mɛs/US/mɛs/
Nghĩa: Làm lộn xộn, làm mất trật tự, xáo lộn; làm bẩn, làm hỏng.
- to mess up a planlàm hỏng một kế hoạch
disorder Ngoại động từ
UK/dɪsˈɔːdə(ɹ)/US/dɪsˈɔɹdɚ/
Nghĩa: Làm mất trật tự, làm bừa bãi, làm lộn xộn.
derange Ngoại động từ
UK/dɪˈɹeɪnd͡ʒ/US/diˈɹeɪnd͡ʒ/
Nghĩa: Làm mất trật tự, làm mất thứ tự, làm đảo lộn, xáo trộn, làm rối loạn.
Câu hỏi thường gặp
Làm mất trật tự tiếng Anh là gì?
"làm mất trật tự" trong tiếng Anh là mess (ngoại động từ), disorder (ngoại động từ), derange (ngoại động từ).