Làm mất vui tiếng Anh là gì?
"làm mất vui" trong tiếng Anh là dampen (ngoại động từ), killjoy (danh từ), skeleton at the feast (danh từ).
dampen Ngoại động từ
UK/ˈdæmpən/US/ˈdæmpən/
Nghĩa: Làm nản chí, làm nản lòng, làm mất vui, làm cụt hứng.
killjoy Danh từ
US/ˈkɪlˌd͡ʒɔɪ/
Nghĩa: Người làm mất vui, người phá đám.
skeleton at the feast Danh từ
Nghĩa: Điều làm cho cụt hứng, điều làm mất vui.
Xem đầy đủ từ "skeleton at the feast": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
damper Danh từ
US/ˈdæmpɚ/
Nghĩa: Người làm ngã lòng, việc làm chán nản; người làm mất vui, việc làm mất vui, người làm cụt hứng, việc làm cụt hứng.
- to cast a damper on a partylàm cho buổi liên hoan mất vui, giội một gáo nước lạnh vào buổi liên hoan
Câu hỏi thường gặp
Làm mất vui tiếng Anh là gì?
"làm mất vui" trong tiếng Anh là dampen (ngoại động từ), killjoy (danh từ), skeleton at the feast (danh từ).