TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm mệt nhọc tiếng Anh là gì?

"làm mệt nhọc" trong tiếng Anh là tire (ngoại động từ), fatiguing (tính từ), trying (tính từ).

tire Ngoại động từ

UK/ˈtaɪ̯ə(ɹ)/US/ˈtaɪ̯ɚ/

Nghĩa: Làm mệt mỏi, làm mệt nhọc.

  • the long lecture tires the audiencebuổi thuyết trình dài làm cho người nghe mệt mỏi

Xem đầy đủ từ "tire": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fatiguing Tính từ

US/fə.ˈti.ɡiɳ/

Nghĩa: Làm mệt nhọc, làm kiệt sức.

Xem đầy đủ từ "fatiguing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trying Tính từ

UK/ˈtɹɑjɪŋ/

Nghĩa: Làm mệt nhọc, làm mỏi mệt.

  • trying lightánh sáng làm mệt mắt

Xem đầy đủ từ "trying": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm mệt nhọc tiếng Anh là gì?

"làm mệt nhọc" trong tiếng Anh là tire (ngoại động từ), fatiguing (tính từ), trying (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.