Làm mệt nhọc tiếng Anh là gì?
"làm mệt nhọc" trong tiếng Anh là tire (ngoại động từ), fatiguing (tính từ), trying (tính từ).
tire Ngoại động từ
UK/ˈtaɪ̯ə(ɹ)/US/ˈtaɪ̯ɚ/
Nghĩa: Làm mệt mỏi, làm mệt nhọc.
- the long lecture tires the audiencebuổi thuyết trình dài làm cho người nghe mệt mỏi
fatiguing Tính từ
US/fə.ˈti.ɡiɳ/
Nghĩa: Làm mệt nhọc, làm kiệt sức.
trying Tính từ
UK/ˈtɹɑjɪŋ/
Nghĩa: Làm mệt nhọc, làm mỏi mệt.
- trying lightánh sáng làm mệt mắt
Câu hỏi thường gặp
Làm mệt nhọc tiếng Anh là gì?
"làm mệt nhọc" trong tiếng Anh là tire (ngoại động từ), fatiguing (tính từ), trying (tính từ).