Làm náo loạn tiếng Anh là gì?
"làm náo loạn" trong tiếng Anh là riot (nội động từ), pudder (ngoại động từ), disorder (ngoại động từ).
riot Nội động từ
UK/ˈɹaɪ.ət/US/ˈɹaɪ.ət/
Nghĩa: Gây hỗn loạn, làm náo loạn.
pudder Ngoại động từ
UK/ˈpʌdə(ɹ)/US/ˈpʌdə(ɹ)/
Nghĩa: Làm náo loạn; gây hốt hoảng.
disorder Ngoại động từ
UK/dɪsˈɔːdə(ɹ)/US/dɪsˈɔɹdɚ/
Nghĩa: Làm hỗn loạn, làm rối loạn, làm náo loạn.
Câu hỏi thường gặp
Làm náo loạn tiếng Anh là gì?
"làm náo loạn" trong tiếng Anh là riot (nội động từ), pudder (ngoại động từ), disorder (ngoại động từ).