riot
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹaɪ.ət/
US/ˈɹaɪ.ət/
giọng máy của trình duyệt
riot nghĩa là sự náo động, sự náo loạn, cuộc nổi loạn, cuộc dấy loạn.
Nghĩa của riot
Danh từ
- Sự náo động, sự náo loạn, sự tụ tập phá rối (trật tự công cộng...).
- Cuộc nổi loạn, cuộc dấy loạn.
- Sự phóng đãng, sự trác táng, sự ăn chơi hoang toàng.
- Cuộc chè chén ầm ĩ, cuộc trác táng ầm ĩ, sự quấy phá ầm ĩ (của những người chè chén...).
- Sự bừa bãi, sự lộn xộn, sự lung tung.
- a riot of coloursmột mớ màu sắc lộn xộn
- a riot of soundâm thanh lộn xộn
- a riot of wild treesmột đám cây dại mọc bừa bãi
- Săn bắn Sự đánh hơi lung tung, sự theo vết lung tung (chó).
Nội động từ
- Gây hỗn loạn, làm náo loạn.
- Nổi loạn, dấy loạn.
- Sống phóng đãng, sống hoang toàng, ăn chơi trác táng.
- Chè chén ầm ĩ, quấy phá ầm ĩ.
Ngoại động từ
- + away Phung phí (thì giờ, tiền bạc...) vào những cuộc ăn chơi trác táng.
- to riot awayphung phí thì giờ vào những cuộc ăn chơi trác táng
- + out Ăn chơi trác táng làm mòn mỏi hư hỏng (cuộc đời).
- to riot out one's lifeăn chơi trác táng làm mòn mỏi hư hỏng cuộc đời
Dạng từ của riot
| Số nhiều | riots |
| Ngôi thứ ba số ít | riots |
| Hiện tại phân từ (-ing) | rioting |
| Quá khứ phân từ | rioted |
| Quá khứ | rioted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với riot
Đồng nghĩa
Họ từ của riot
Cụm từ, thành ngữ với riot
- Riot Act — Đạo luật ngăn ngừa sự tụ tập phá rối trật tự.
- to read the Riot Act — Cảnh cáo không cho tụ tập phá rối trật tự, cảnh cáo bắt phải giải tán; (Đùa cợt) Mắng mỏ bắt im đi không được quấy nghịch ầm ĩ (bố mẹ bắt con cái).
- to run riot — Tha hồ hoành hành được buông thả bừa bãi.
Câu hỏi thường gặp
riot nghĩa là gì?
riot (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là sự náo động, sự náo loạn, cuộc nổi loạn, cuộc dấy loạn.
riot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của riot: giọng Anh (UK) /ˈɹaɪ.ət/, giọng Mỹ (US) /ˈɹaɪ.ət/.