TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm nản chí tiếng Anh là gì?

"làm nản chí" trong tiếng Anh là dampen (ngoại động từ), daunting (tính từ), damp (ngoại động từ).

dampen Ngoại động từ

UK/ˈdæmpən/US/ˈdæmpən/ giọng máy

Nghĩa: Làm nản chí, làm nản lòng, làm mất vui, làm cụt hứng.

Xem đầy đủ từ "dampen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

daunting Tính từ

UK/ˈdɔːntɪŋ/US/ˈdɔntɪŋ/ giọng máy

Nghĩa: Làm thoái chí, làm nản chí.

Xem đầy đủ từ "daunting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

damp Ngoại động từ

US/ˈdeə̯mp/ giọng người thật

Nghĩa: Làm nản chí, làm nản lòng, làm chán nản, làm chán nản; làm mất vui, làm cụt hứng.

  • to damp someone's ardourlàm giảm nhuệ khí của ai
  • to damp someone's hopeslàm cụt hy vọng của ai

Xem đầy đủ từ "damp": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm nản chí tiếng Anh là gì?

"làm nản chí" trong tiếng Anh là dampen (ngoại động từ), daunting (tính từ), damp (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "damp": TreeMama, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.