Làm ngã tiếng Anh là gì?
"làm ngã" trong tiếng Anh là topple (ngoại động từ), disseat (ngoại động từ), overbalance (ngoại động từ).
topple Ngoại động từ
UK/ˈtɒpl̩/US/ˈtɑpl̩/
Nghĩa: Làm ngã, vật xuống, xô ngã, lật đổ.
- to topple down the despotic governmentlật đổ chính phủ độc tài
disseat Ngoại động từ
US/ˌdɪs.ˈsit/
Nghĩa: Hất ra khỏi chỗ ngồi, làm ngã.
overbalance Ngoại động từ
UK/ˌəʊvə(ɹ)ˈbæləns/US/ˌəʊvə(ɹ)ˈbæləns/
Nghĩa: Làm mất thăng bằng, làm ngã.
Câu hỏi thường gặp
Làm ngã tiếng Anh là gì?
"làm ngã" trong tiếng Anh là topple (ngoại động từ), disseat (ngoại động từ), overbalance (ngoại động từ).