TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm ngập tiếng Anh là gì?

"làm ngập" trong tiếng Anh là flood (ngoại động từ), overwhelm (ngoại động từ), swamp (ngoại động từ).

flood Ngoại động từ

UK/flʌd/US/flʌd/

Nghĩa: Làm lụt, làm ngập, làm ngập nước.

Xem đầy đủ từ "flood": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

overwhelm Ngoại động từ

UK/ˌəʊ.vəˈ(h)wɛlm/US/ˌoʊ.vɚˈ(h)wɛlm/

Nghĩa: Chôn vùi, tràn, làm ngập.

  • to be overwhelmed with inquiresbị hỏi dồn dập

Xem đầy đủ từ "overwhelm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

swamp Ngoại động từ

UK/ˈswɒmp/US/ˈswɑmp/

Nghĩa: Làm ngập, làm ướt đẫm.

Xem đầy đủ từ "swamp": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm ngập tiếng Anh là gì?

"làm ngập" trong tiếng Anh là flood (ngoại động từ), overwhelm (ngoại động từ), swamp (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.