Làm ngập tiếng Anh là gì?
"làm ngập" trong tiếng Anh là flood (ngoại động từ), overwhelm (ngoại động từ), swamp (ngoại động từ).
flood Ngoại động từ
UK/flʌd/US/flʌd/
Nghĩa: Làm lụt, làm ngập, làm ngập nước.
overwhelm Ngoại động từ
UK/ˌəʊ.vəˈ(h)wɛlm/US/ˌoʊ.vɚˈ(h)wɛlm/
Nghĩa: Chôn vùi, tràn, làm ngập.
- to be overwhelmed with inquiresbị hỏi dồn dập
swamp Ngoại động từ
UK/ˈswɒmp/US/ˈswɑmp/
Nghĩa: Làm ngập, làm ướt đẫm.
Câu hỏi thường gặp
Làm ngập tiếng Anh là gì?
"làm ngập" trong tiếng Anh là flood (ngoại động từ), overwhelm (ngoại động từ), swamp (ngoại động từ).