Làm nhỏ đi tiếng Anh là gì?
"làm nhỏ đi" trong tiếng Anh là lessen (ngoại động từ), minify (ngoại động từ), reduce (ngoại động từ).
lessen Ngoại động từ
UK/ˈlɛsən/US/ˈlɛsən/
Nghĩa: Làm nhỏ đi, làm bé đi, làm giảm đi.
- to lessen the straingiảm sự căng thẳng
minify Ngoại động từ
US/ˈmɪ.nə.ˌfɑɪ/
Nghĩa: Làm nhỏ đi, làm cho bé đi; làm giảm tính chất quan trọng.
reduce Ngoại động từ
UK/ɹɪˈd͡ʒuːs/US/ɹɪˈd(j)us/
Nghĩa: Làm nhỏ đi, làm gầy đi, làm yếu đi.
- to be reduced to a shadow (skeleton)gầy đi chỉ còn là một bộ xương
- to be greatly reduced by illnessốm gầy đi nhiều
minification Danh từ
Nghĩa: Sự làm nhỏ đi, sự làm cho bé đi; sự làm giảm tính chất quan trọng.
Câu hỏi thường gặp
Làm nhỏ đi tiếng Anh là gì?
"làm nhỏ đi" trong tiếng Anh là lessen (ngoại động từ), minify (ngoại động từ), reduce (ngoại động từ).