Làm quen tiếng Anh là gì?
"làm quen" trong tiếng Anh là acquaint (động từ), know (động từ), meet (động từ).
acquaint Động từ
UK/əˈkweɪnt/US/əˈkweɪnt/
Nghĩa: Làm quen.
- Getting acquainted with Kotlin makes me a better programmer.Làm quen với Kotlin giúp tôi lập trình tốt hơn.
- To acquaint oneself with something.Làm quen với cái gì
know Động từ
UK/nəʊ/US/noʊ/
Nghĩa: biết, làm quen
meet Động từ
UK/miːt/US/mit/
Nghĩa: làm quen
- meet Mr John Brownxin giới thiệu ông Giôn-Brao
get to know Cụm động từ
Nghĩa: Làm quen.
strike up an acquaintance Cụm từ
Nghĩa: Làm quen (với ai).
Xem đầy đủ từ "strike up an acquaintance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
mixer Danh từ
UK/ˈmɪksə(ɹ)/US/ˈmɪksə(ɹ)/
Nghĩa: Người giao thiệp, người làm quen.
- good mixerngười giao thiệp giỏi
- bad mixerngười giao thiệp vụng
Câu hỏi thường gặp
Làm quen tiếng Anh là gì?
"làm quen" trong tiếng Anh là acquaint (động từ), know (động từ), meet (động từ).