TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm rách tiếng Anh là gì?

"làm rách" trong tiếng Anh là tear (ngoại động từ), torn (ngoại động từ), tearing (tính từ).

tear Ngoại động từ

UK/tɛə/US/tɛɹ/ giọng người thật

Nghĩa: Xé, làm rách.

  • to tear a piece of paper in twoxé một tờ giấy làm đôi
  • an old and torn coatmột cái áo cũ rách

Xem đầy đủ từ "tear": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

torn Ngoại động từ

UK/tɔːn/US/toɹn/ giọng người thật

Nghĩa: Xé, làm rách.

  • to tear a piece of paper in twoxé một tờ giấy làm đôi
  • an old and torn coatmột cái áo cũ rách

Xem đầy đủ từ "torn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tearing Tính từ

UK/ˈtɛə.ɹɪŋ/US/ˈtɛɹ.ɪŋ/ giọng người thật

Nghĩa: Làm rách, xé rách.

Xem đầy đủ từ "tearing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm rách tiếng Anh là gì?

"làm rách" trong tiếng Anh là tear (ngoại động từ), torn (ngoại động từ), tearing (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "tear": Dvortygirl, Wikimedia Commons, Public domain. Bản thu "torn": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "tearing": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.