Làm rách tiếng Anh là gì?
"làm rách" trong tiếng Anh là tear (ngoại động từ), torn (ngoại động từ), tearing (tính từ).
tear Ngoại động từ
UK/tɛə/US/tɛɹ/ giọng người thật
Nghĩa: Xé, làm rách.
- to tear a piece of paper in twoxé một tờ giấy làm đôi
- an old and torn coatmột cái áo cũ rách
torn Ngoại động từ
UK/tɔːn/US/toɹn/ giọng người thật
Nghĩa: Xé, làm rách.
- to tear a piece of paper in twoxé một tờ giấy làm đôi
- an old and torn coatmột cái áo cũ rách
tearing Tính từ
UK/ˈtɛə.ɹɪŋ/US/ˈtɛɹ.ɪŋ/ giọng người thật
Nghĩa: Làm rách, xé rách.
Câu hỏi thường gặp
Làm rách tiếng Anh là gì?
"làm rách" trong tiếng Anh là tear (ngoại động từ), torn (ngoại động từ), tearing (tính từ).