tear
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/tɛə/
US/tɛɹ/
giọng máy của trình duyệt
tear nghĩa là nước mắt, lệ, giọt, xé.
Nghĩa của tear
Danh từ
- Nước mắt, lệ.
- to shed tearsrơi lệ, nhỏ lệ
- to weep tears of joymừng chảy nước mắtmừng phát khóc
- to move to tearslàm cho cảm động ứa nước mắt
- to keep back one's tearscầm nước mắt
- full of tears; wet with tearsđẫm nước mắt
- Giọt (nhựa...).
- Chỗ rách, vết rách.
- Thông tục Cơn giận dữ.
- Thông tục Cách đi mau.
- to go full tearsđi rất mau
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) cuộc chè chén say sưa.
Ngoại động từ
- Xé, làm rách.
- to tear a piece of paper in twoxé một tờ giấy làm đôi
- an old and torn coatmột cái áo cũ rách
- Làm toạc ra, cắt sâu, làm đứt sâu.
- to tear one's hand on a nailbị một cái đinh làm toạc tay
- Kéo mạnh, giật.
- to tear one's hairgiật tóc, bứt tóc
Nội động từ
- Rách, xé.
- paper tears easilygiấy dễ rách
Dạng từ của tear
| Ngôi thứ ba số ít | tears |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tearing |
| Quá khứ | tore |
| Quá khứ phân từ | torn |
| Số nhiều | tears |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tear
Đồng nghĩa
Họ từ của tear
Cụm từ, thành ngữ với tear
- on a tear — Đang có trớn, thường là thành công. Thỉnh thoảng cũng được dùng (có ý hơi châm biếm) để chỉ trớn thất bại.
- to tear along — Chạy nhanh, đi gấp.
- to tear at — Kéo mạnh, giật mạnh.
- to tear away — Chạy vụt đi, lao đi; Giật cướp đi.
- to tear down — Giật xuống; Chạy nhanh xuống, lao xuống.
- to tear in and out — Ra vào hối hả; lao vào lao ra.
- to tear off — Nhổ, giật mạnh, giật phăng ra; Lao đi.
- to tear out — Nhổ ra, giật ra, xé ra.
- to tear up — Xé nát, nhổ bật, cày lên.
- to tear up and down — Lên xuống hối hả, lồng lộn.
- to tear oneself away — Tự tách ra, dứt ra, rời đi.
- tear to rag — Xé rách rả tơi.
Câu ví dụ với tear
- Why did Bill tear the letter into pieces? Sao Bill xé lá thư ra từng mảnh vậy?
- I tore the paper into pieces. Tôi đã xé tờ giấy đó ra thành từng mảnh.
- Cry: tears are the heart's petals. Khóc: Nước mắt là nụ hồng của con tim.
- I'm at the point of tears. Tôi sắp khóc tới nơi rồi.
- Igor left Anna in tears. Igor đã làm Anna khóc.
- Some students looked at her with tears in their eyes. Vài sinh viên nhìn cô với đôi mắt mọng nước.
- Tears filled Mary's eyes. Mắt Mary ngấn lệ.
- Even though Tom still had tears in his eyes, he began to smile. Mặc dù mắt của Tom vẫn còn nước, nó đã bắt đầu cười.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
tear nghĩa là gì?
tear (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là nước mắt, lệ, giọt, xé.
tear phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tear: giọng Anh (UK) /tɛə/, giọng Mỹ (US) /tɛɹ/.