TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm rùng mình tiếng Anh là gì?

"làm rùng mình" trong tiếng Anh là creepy (tính từ), thrill (ngoại động từ), thrilling (tính từ).

creepy Tính từ

UK/ˈkɹiːpi/US/ˈkɹipi/

Nghĩa: Rùng mình, sởn gáy, sởn gai ốc, làm rùng mình, làm sởn gáy, làm sởn gai ốc.

  • to feel creepyrùng mình sởn gáy

Xem đầy đủ từ "creepy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thrill Ngoại động từ

UK/θɹɪl/US/θɹɪl/

Nghĩa: Làm rùng mình, làm run lên; làm rộn ràng, làm xúc động, làm hồi hộp.

  • to be thrilled with joysướng run lên
  • the match thrills the crowdcuộc đấu làm cho đám đông rất hồi hộp

Xem đầy đủ từ "thrill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thrilling Tính từ

UK/ˈθɹɪlɪŋ/US/ˈθɹɪlɪŋ/

Nghĩa: Làm rùng mình; cảm động, xúc động, hồi hộp, ly kỳ.

Xem đầy đủ từ "thrilling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm rùng mình tiếng Anh là gì?

"làm rùng mình" trong tiếng Anh là creepy (tính từ), thrill (ngoại động từ), thrilling (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.