Làm rắc rối tiếng Anh là gì?
"làm rắc rối" trong tiếng Anh là complicate (ngoại động từ), embarrass (ngoại động từ), ravel (ngoại động từ).
complicate Ngoại động từ
UK/ˈkɒmplɪkeɪt/US/ˈkɑmplɪkeɪt/
Nghĩa: Làm phức tạp, làm rắc rối.
- to complicate matterslàm cho vấn đề phức tạp
embarrass Ngoại động từ
UK/ɪmˈbæɹəs/US/ɪmˈbæɹəs/
Nghĩa: Làm rắc rối, làm rối rắm.
ravel Ngoại động từ
UK/ˈɹævəl/US/ˈɹævəl/
Nghĩa: Làm rắc rối (một vấn đề...).
- the ravelled skein of lifenhững rắc rối của cuộc sống
perplex Động từ
UK/pəˈplɛks/US/pɚˈplɛks/
Nghĩa: Làm phức tạp, làm rắc rối, làm khó hiểu (một vấn đề).
perplexing Tính từ
US/pɚˈplɛksɪŋ/
Nghĩa: Làm phức tạp, làm rắc rối, làm khó hiểu.
raveling Danh từ
US/ˈræ.və.liɳ/
Nghĩa: Sự làm rắc rối (vấn đề).
Câu hỏi thường gặp
Làm rắc rối tiếng Anh là gì?
"làm rắc rối" trong tiếng Anh là complicate (ngoại động từ), embarrass (ngoại động từ), ravel (ngoại động từ).