Làm ra tiếng Anh là gì?
"làm ra" trong tiếng Anh là cause (ngoại động từ), raise (ngoại động từ), work (danh từ).
cause Ngoại động từ
UK/kɔːz/US/kɔz/
Nghĩa: Gây ra, gây nên, sinh ra, làm ra, tạo ra.
raise Ngoại động từ
UK/ɹeɪz/US/ɹeɪz/
Nghĩa: Làm ra, gây nên.
- to raise a stormgây ra một cơn bão tố
- to raise astonishmentlàm ngạc nhiên
work Danh từ
UK/wɜːk/US/wɝk/
Nghĩa: Đồ làm ra, sản phẩm.
- the villagers sell part of their worksnhững người nông dân bán một phần sản phẩm của họ
- a good day's workkhối lượng lớn công việc làm trọn vẹn được trong ngày
architect Danh từ
UK/ˈɑː.kɪˌtɛkt/US/ˈɑɹ.kɪˌtɛkt/
Nghĩa: Người làm ra, người xây dựng, người sáng tạo.
- to be the architect of one's own fortumestự mình xây dựng cơ đồ; tự mình tạo ra cái số phận của mình
Câu hỏi thường gặp
Làm ra tiếng Anh là gì?
"làm ra" trong tiếng Anh là cause (ngoại động từ), raise (ngoại động từ), work (danh từ).