cause
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/kɔːz/
US/kɔz/
giọng máy của trình duyệt
cause nghĩa là nguyên nhân, nguyên do, lẽ, cớ.
Nghĩa của cause
Danh từ
- Nguyên nhân, nguyên do, căn nguyên.
- cause and effectnguyên nhân và kết quả
- the causes of warnhững nguyên nhân của chiến tranh
- Lẽ, cớ, lý do, động cơ.
- a cause for complaintlý do để than phiền
- to show causetrình bày lý do
- Pháp lý Việc kiện, việc tố tụng.
- to gain one's causeđược kiện, thắng kiện
- Mục tiêu, mục đích.
- final causemục đích cứu cánh
- Sự nghiệp, đại nghĩa, chính nghĩa.
- revolutionary causesự nghiệp cách mạng
- to fight for the just causechiến đấu cho chính nghĩa
Ngoại động từ
- Gây ra, gây nên, sinh ra, làm ra, tạo ra.
- Bảo, khiến, sai (ai làm việc gì).
- to cause something to be done by somebody; to cause somebody to do somethingsai ai làm việc gì
Dạng từ của cause
| Số nhiều | causes |
| Ngôi thứ ba số ít | causes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | causing |
| Quá khứ phân từ | caused |
| Quá khứ | caused |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cause
Đồng nghĩa
basisgenesisgermoriginprinciplereasonrootsourcegroundsjustificationoccasionobjectivepurposeaimambition
Trái nghĩa
Họ từ của cause
Cụm từ, thành ngữ với cause
- in the cause of — Vì.
- to make commom cause with someone — Theo phe ai, về bè với ai.
- cause and effect — Nhân quả.
Câu ví dụ với cause
- Police are investigating the cause of the accident. Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.
- The typhoon didn't cause any damage. Cơn bão không gây ra thiệt hại.
- The police are investigating the cause of the accident. Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.
- I don't believe that black cats cause bad luck. Tôi không tin con mèo đen đó mang đến điều xui xẻo.
- Some drugs cause liver damage. Có một số loại thuốc gây thương tổn cho gan.
- Mosquito's bite can cause malaria. Vết cắn của muỗi có thể gây sốt rét.
- The typhoon caused a lot of damage. Cơn bão đã gây ra rất nhiều thiệt hại.
- The president's death caused great sorrow. Cái chết của vị tổng thống đã gây ra nỗi đau buồn lớn
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
cause nghĩa là gì?
cause (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là nguyên nhân, nguyên do, lẽ, cớ.
cause phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cause: giọng Anh (UK) /kɔːz/, giọng Mỹ (US) /kɔz/.