TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cause

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/kɔːz/ US/kɔz/ giọng máy của trình duyệt

cause nghĩa là nguyên nhân, nguyên do, lẽ, cớ.

Nghĩa của cause

Danh từ

  1. Nguyên nhân, nguyên do, căn nguyên.
    • cause and effectnguyên nhân và kết quả
    • the causes of warnhững nguyên nhân của chiến tranh
  2. Lẽ, cớ, lý do, động cơ.
    • a cause for complaintlý do để than phiền
    • to show causetrình bày lý do
  3. Pháp lý Việc kiện, việc tố tụng.
    • to gain one's causeđược kiện, thắng kiện
  4. Mục tiêu, mục đích.
    • final causemục đích cứu cánh
  5. Sự nghiệp, đại nghĩa, chính nghĩa.
    • revolutionary causesự nghiệp cách mạng
    • to fight for the just causechiến đấu cho chính nghĩa

Ngoại động từ

  1. Gây ra, gây nên, sinh ra, làm ra, tạo ra.
  2. Bảo, khiến, sai (ai làm việc gì).
    • to cause something to be done by somebody; to cause somebody to do somethingsai ai làm việc gì

Dạng từ của cause

Số nhiềucauses
Ngôi thứ ba số ítcauses
Hiện tại phân từ (-ing)causing
Quá khứ phân từcaused
Quá khứcaused

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cause

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của cause

Cụm từ, thành ngữ với cause

  • in the cause of — Vì.
  • to make commom cause with someone — Theo phe ai, về bè với ai.
  • cause and effect — Nhân quả.

Câu ví dụ với cause

  • Police are investigating the cause of the accident. Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.
  • The typhoon didn't cause any damage. Cơn bão không gây ra thiệt hại.
  • The police are investigating the cause of the accident. Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.
  • I don't believe that black cats cause bad luck. Tôi không tin con mèo đen đó mang đến điều xui xẻo.
  • Some drugs cause liver damage. Có một số loại thuốc gây thương tổn cho gan.
  • Mosquito's bite can cause malaria. Vết cắn của muỗi có thể gây sốt rét.
  • The typhoon caused a lot of damage. Cơn bão đã gây ra rất nhiều thiệt hại.
  • The president's death caused great sorrow. Cái chết của vị tổng thống đã gây ra nỗi đau buồn lớn

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

cause nghĩa là gì?

cause (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là nguyên nhân, nguyên do, lẽ, cớ.

cause phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cause: giọng Anh (UK) /kɔːz/, giọng Mỹ (US) /kɔz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.