Làm thành góc tiếng Anh là gì?
"làm thành góc" trong tiếng Anh là corner (ngoại động từ), angulate (động từ), angulation (danh từ).
corner Ngoại động từ
UK/ˈkɔː.nə(ɹ)/US/ˈkɔɹ.nɚ/
Nghĩa: Đặt thành góc, làm thành góc.
angulate Động từ
UK/ˈæŋɡjʊlət/US/ˈæŋɡjələt/
Nghĩa: Làm thành góc, tạo thành góc.
angulation Danh từ
US/ˌæŋ.ɡjə.ˈleɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự làm thành góc, sự tạo thành góc.
Câu hỏi thường gặp
Làm thành góc tiếng Anh là gì?
"làm thành góc" trong tiếng Anh là corner (ngoại động từ), angulate (động từ), angulation (danh từ).