TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm thoát khỏi tiếng Anh là gì?

"làm thoát khỏi" trong tiếng Anh là release (ngoại động từ), disembarrass (ngoại động từ), carry through (cụm động từ).

release Ngoại động từ

UK/ɹəˈliːs/US/ɹəˈliːs/

Nghĩa: Làm nhẹ, làm bớt, làm thoát khỏi (đau đớn, sầu muộn, bệnh tật...).

Xem đầy đủ từ "release": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disembarrass Ngoại động từ

UK/ˌdɪs.ɛmˈbæɹ.əs/US/ˌdɪs.ɛmˈbæɹ.əs/

Nghĩa: Làm thoát khỏi cảnh lúng túng khó khăn; làm thoát khỏi, giũ khỏi, vứt bỏ, dẹp bỏ.

Xem đầy đủ từ "disembarrass": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

carry through Cụm động từ

Nghĩa: Làm thoát khỏi, làm vượt qua được (khó khăn).

  • his courage will carry him throughlòng can đảm của anh ta giúp anh ta vượt qua tất cả

Xem đầy đủ từ "carry through": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm thoát khỏi tiếng Anh là gì?

"làm thoát khỏi" trong tiếng Anh là release (ngoại động từ), disembarrass (ngoại động từ), carry through (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.