Làm thoát khỏi tiếng Anh là gì?
"làm thoát khỏi" trong tiếng Anh là release (ngoại động từ), disembarrass (ngoại động từ), carry through (cụm động từ).
release Ngoại động từ
UK/ɹəˈliːs/US/ɹəˈliːs/
Nghĩa: Làm nhẹ, làm bớt, làm thoát khỏi (đau đớn, sầu muộn, bệnh tật...).
disembarrass Ngoại động từ
UK/ˌdɪs.ɛmˈbæɹ.əs/US/ˌdɪs.ɛmˈbæɹ.əs/
Nghĩa: Làm thoát khỏi cảnh lúng túng khó khăn; làm thoát khỏi, giũ khỏi, vứt bỏ, dẹp bỏ.
carry through Cụm động từ
Nghĩa: Làm thoát khỏi, làm vượt qua được (khó khăn).
- his courage will carry him throughlòng can đảm của anh ta giúp anh ta vượt qua tất cả
Câu hỏi thường gặp
Làm thoát khỏi tiếng Anh là gì?
"làm thoát khỏi" trong tiếng Anh là release (ngoại động từ), disembarrass (ngoại động từ), carry through (cụm động từ).