Làm tràn tiếng Anh là gì?
"làm tràn" trong tiếng Anh là spill (ngoại động từ), spilt (ngoại động từ), extravasate (ngoại động từ).
spill Ngoại động từ
UK/spɪl/US/spɪl/ giọng người thật
Nghĩa: Làm tràn, làm đổ, đánh đổ (nước...).
spilt Ngoại động từ
UK/spɪlt/US/spɪlt/ giọng người thật
Nghĩa: Làm tràn, làm đổ, đánh đổ (nước...).
extravasate Ngoại động từ
UK/ɪkˈstɹævəˌseɪt/US/ɪkˈstɹævəˌseɪt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm thoát mạch, làm tràn (máu).
Câu hỏi thường gặp
Làm tràn tiếng Anh là gì?
"làm tràn" trong tiếng Anh là spill (ngoại động từ), spilt (ngoại động từ), extravasate (ngoại động từ).